attaché case

Danh từ
  1. Một chiếc cặp kiểu hộp, được kẹp trên một khung có bản lề mở thành hai ngăn.
    A box-style briefcase, scrunched over a hinged frame that opens into two compartments.
🎬 Nghe “attaché case” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish